Cách dùng "你阴阳怪气我 是吧 我" (nǐ yīn yáng guài qì wǒ shì ba wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yīnyángguài shìba

Cô nói mỉa tôi đấy à? Tôi...

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
18:50
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对待新同事 不应该友好一点吗duì dài xīn tóng shì bù yīng gāi yǒu hǎo yì diǎn maĐối xử với đồng nghiệp mới nên thân thiện mới phải.
2你阴阳怪气我 是吧 我nǐ yīn yáng guài qì wǒ shì ba wǒCô nói mỉa tôi đấy à? Tôi...
3你这个丧门星nǐ zhè ge sāng mén xīngCái đồ sao chổi này.

More Clips From Episode

Total 169 clips (Page 9 of 9)
甚至都没有人同情过她
HSK 5
0:03s
shèn zhì dōu méi yǒu rén tóng qíng guò tāThậm chí cũng không có ai đồng cảm.

同是天涯沦落人
HSK 5
0:03s
tóng shì tiān yá lún luò rénCùng là người lưu lạc chân trời,

我让着她一点 没什么
HSK 2
0:03s
wǒ ràng zhe tā yì diǎn méi shén meem nhường chị ấy một chút có gì đâu mà.

怎么了 倩倩姐 谁欺负你了
HSK 7
0:03s
zěn me le qiàn qiàn jiě shuí qī fù nǐ leSao thế, chị Thiến Thiến? Ai bắt nạt chị?

谁是你姐了 都把人叫老了
HSK 3
0:03s
shuí shì nǐ jiě le dōu bǎ rén jiào lǎo leAi là chị của cô? Gọi thế nghe bị già.

到底是大学生不一样
HSK 4
0:03s
dào dǐ shì dà xué shēng bù yí yàngCông nhận là sinh viên đại học khác biệt.

你怎么能看到 别人心里的事情
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?

把人惹哭了
HSK 7
0:03s
bǎ rén rě kū leLàm người ta khóc rồi.

怎么了 我就哭 我就哭
HSK 3
0:03s
zěn me le wǒ jiù kū wǒ jiù kūSao nào, tôi cứ khóc đấy. Tôi cứ khóc.