Cách dùng "上班去啊 走了 拜拜" (shàng bān qù a zǒu le bài bài) trong hội thoại tiếng Trung

shàngbāna zǒule bàibài

Đi làm à? Tôi đi đây, bye bye.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:08
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这是我特地做的zhè shì wǒ tè dì zuò deTôi đặc biệt làm đấy.
2上班去啊 走了 拜拜shàng bān qù a zǒu le bài bàiĐi làm à? Tôi đi đây, bye bye.
3看到没kàn dào méiNhìn thấy chưa?

More Clips From Episode

Total 169 clips (Page 9 of 9)
甚至都没有人同情过她
HSK 5
0:03s
shèn zhì dōu méi yǒu rén tóng qíng guò tāThậm chí cũng không có ai đồng cảm.

同是天涯沦落人
HSK 5
0:03s
tóng shì tiān yá lún luò rénCùng là người lưu lạc chân trời,

我让着她一点 没什么
HSK 2
0:03s
wǒ ràng zhe tā yì diǎn méi shén meem nhường chị ấy một chút có gì đâu mà.

怎么了 倩倩姐 谁欺负你了
HSK 7
0:03s
zěn me le qiàn qiàn jiě shuí qī fù nǐ leSao thế, chị Thiến Thiến? Ai bắt nạt chị?

谁是你姐了 都把人叫老了
HSK 3
0:03s
shuí shì nǐ jiě le dōu bǎ rén jiào lǎo leAi là chị của cô? Gọi thế nghe bị già.

到底是大学生不一样
HSK 4
0:03s
dào dǐ shì dà xué shēng bù yí yàngCông nhận là sinh viên đại học khác biệt.

你怎么能看到 别人心里的事情
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?

把人惹哭了
HSK 7
0:03s
bǎ rén rě kū leLàm người ta khóc rồi.

怎么了 我就哭 我就哭
HSK 3
0:03s
zěn me le wǒ jiù kū wǒ jiù kūSao nào, tôi cứ khóc đấy. Tôi cứ khóc.