Cách dùng "上班去啊 走了 拜拜" (shàng bān qù a zǒu le bài bài) trong hội thoại tiếng Trung
上班去啊 走了 拜拜
Đi làm à? Tôi đi đây, bye bye.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:08
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是我特地做的 | zhè shì wǒ tè dì zuò de | Tôi đặc biệt làm đấy. |
| 2▶ | 上班去啊 走了 拜拜 | shàng bān qù a zǒu le bài bài | Đi làm à? Tôi đi đây, bye bye. |
| 3 | 看到没 | kàn dào méi | Nhìn thấy chưa? |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?





