Cách dùng "睡得有点麻了" (shuì dé yǒu diǎn má le) trong hội thoại tiếng Trung
睡得有点麻了
Ngủ tê cả chân rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:55
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等一下 | děng yí xià | Đợi chút. |
| 2▶ | 睡得有点麻了 | shuì dé yǒu diǎn má le | Ngủ tê cả chân rồi. |
| 3 | 柱子哥 买菜还要开车去啊 | zhù zi gē mǎi cài hái yào kāi chē qù a | Anh Trụ, đi mua đồ ăn còn phải lái xe đi à? |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?





