Cách dùng "谁让你的都不行 我不同意" (shuí ràng nǐ de dōu bù xíng wǒ bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung

shuíràngdedōuxíng tóng

Ai bảo cũng không được, tôi không đồng ý.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
18:01
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我是新招聘来的 是刘大爷让我住这儿的wǒ shì xīn zhāo pìn lái de shì liú dà yé ràng wǒ zhù zhè ér deTôi là người mới được tuyển vào, bác Lưu bảo tôi ở đây.
2谁让你的都不行 我不同意shuí ràng nǐ de dōu bù xíng wǒ bù tóng yìAi bảo cũng không được, tôi không đồng ý.
3你把门给我打开nǐ bǎ mén gěi wǒ dǎ kāiCô mở cửa cho tôi.

More Clips From Episode

Total 169 clips (Page 9 of 9)
甚至都没有人同情过她
HSK 5
0:03s
shèn zhì dōu méi yǒu rén tóng qíng guò tāThậm chí cũng không có ai đồng cảm.

同是天涯沦落人
HSK 5
0:03s
tóng shì tiān yá lún luò rénCùng là người lưu lạc chân trời,

我让着她一点 没什么
HSK 2
0:03s
wǒ ràng zhe tā yì diǎn méi shén meem nhường chị ấy một chút có gì đâu mà.

怎么了 倩倩姐 谁欺负你了
HSK 7
0:03s
zěn me le qiàn qiàn jiě shuí qī fù nǐ leSao thế, chị Thiến Thiến? Ai bắt nạt chị?

谁是你姐了 都把人叫老了
HSK 3
0:03s
shuí shì nǐ jiě le dōu bǎ rén jiào lǎo leAi là chị của cô? Gọi thế nghe bị già.

到底是大学生不一样
HSK 4
0:03s
dào dǐ shì dà xué shēng bù yí yàngCông nhận là sinh viên đại học khác biệt.

你怎么能看到 别人心里的事情
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?

把人惹哭了
HSK 7
0:03s
bǎ rén rě kū leLàm người ta khóc rồi.

怎么了 我就哭 我就哭
HSK 3
0:03s
zěn me le wǒ jiù kū wǒ jiù kūSao nào, tôi cứ khóc đấy. Tôi cứ khóc.