Cách dùng "谁让你的都不行 我不同意" (shuí ràng nǐ de dōu bù xíng wǒ bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
谁让你的都不行 我不同意
Ai bảo cũng không được, tôi không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
18:01
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是新招聘来的 是刘大爷让我住这儿的 | wǒ shì xīn zhāo pìn lái de shì liú dà yé ràng wǒ zhù zhè ér de | Tôi là người mới được tuyển vào, bác Lưu bảo tôi ở đây. |
| 2▶ | 谁让你的都不行 我不同意 | shuí ràng nǐ de dōu bù xíng wǒ bù tóng yì | Ai bảo cũng không được, tôi không đồng ý. |
| 3 | 你把门给我打开 | nǐ bǎ mén gěi wǒ dǎ kāi | Cô mở cửa cho tôi. |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?





