Cách dùng "同是天涯沦落人" (tóng shì tiān yá lún luò rén) trong hội thoại tiếng Trung
同是天涯沦落人
Cùng là người lưu lạc chân trời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
41:21
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 甚至都没有人同情过她 | shèn zhì dōu méi yǒu rén tóng qíng guò tā | Thậm chí cũng không có ai đồng cảm. |
| 2▶ | 同是天涯沦落人 | tóng shì tiān yá lún luò rén | Cùng là người lưu lạc chân trời, |
| 3 | 我让着她一点 没什么 | wǒ ràng zhe tā yì diǎn méi shén me | em nhường chị ấy một chút có gì đâu mà. |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
cóng xiǎo jiù méi yǒu shòu dào guò shéi de zhào gùchị ấy đã không nhận được sự chăm sóc của ai.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?




