Cách dùng "当然了 我亲眼看到的" (dāng rán le wǒ qīn yǎn kàn dào de) trong hội thoại tiếng Trung
当然了 我亲眼看到的
Tất nhiên, tôi tận mắt thấy mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
shàng上
le了
dǒng董
shì事
zhǎng长
de的
chē车
“lên xe chủ tịch rồi chứ?”
LINE 0205:55
PLAYING SCENEdāng rán le wǒ qīn yǎn kàn dào de
当然了 我亲眼看到的
“Tất nhiên, tôi tận mắt thấy mà.”
LINE 0305:57
tā她
xià下
chē车
de的
shí时
hòu候
kě可
gāo高
xìng兴
le了
“Lúc xuống xe cô ấy vui lắm,”
Show Information