Cách dùng "看来提前早有准备啊" (kàn lái tí qián zǎo yǒu zhǔn bèi a) trong hội thoại tiếng Trung

kànláiqiánzǎoyǒuzhǔnbèia

Xem ra đã có chuẩn bị trước rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:50
fǎn
ér
gèng
xiàng
shì
sōu
xún
mǒu
zhǒng

mà giống như tìm kiếm ký ức gì đó hơn.

LINE 0218:55
PLAYING SCENE
kàn
lái
qián
zǎo
yǒu
zhǔn
bèi
a

Xem ra đã có chuẩn bị trước rồi.

LINE 0318:59
shè
liè
shèn
guǎng广

Hiểu biết rất rộng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp18:55
TMDB ID280916