Cách dùng "明明眼前有一条捷径可以走" (míng míng yǎn qián yǒu yī tiáo jié jìng kě yǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngyǎnqiányǒutiáojiéjìngzǒu

rõ ràng trước mặt có một con đường tắt để đi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:28
shí
zài
shì
xiǎng
míng
bái

Bố thật sự không hiểu,

LINE 0228:30
PLAYING SCENE
míng
míng
yǎn
qián
yǒu
tiáo
jié
jìng
zǒu

rõ ràng trước mặt có một con đường tắt để đi,

LINE 0328:33
piān
yào
xuǎn
tiáo

nhưng con lại cứ chọn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp28:30
TMDB ID280916