Cách dùng "明明眼前有一条捷径可以走" (míng míng yǎn qián yǒu yī tiáo jié jìng kě yǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
明明眼前有一条捷径可以走
rõ ràng trước mặt có một con đường tắt để đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:28
wǒ我
shí实
zài在
shì是
xiǎng想
bù不
míng明
bái白
“Bố thật sự không hiểu,”
LINE 0228:30
PLAYING SCENEmíng明
míng明
yǎn眼
qián前
yǒu有
yī一
tiáo条
jié捷
jìng径
kě可
yǐ以
zǒu走
“rõ ràng trước mặt có một con đường tắt để đi,”
LINE 0328:33
nǐ你
piān偏
yào要
xuǎn选
yī一
tiáo条
“nhưng con lại cứ chọn”
Show Information