Cách dùng "其他的事情以后再说" (qí tā de shì qíng yǐ hòu zài shuō) trong hội thoại tiếng Trung
其他的事情以后再说
Những việc khác thì nói sau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:08
hé和
wǎn婉
jūn君
jié结
hūn婚
“rồi kết hôn với Uyển Quân đi.”
LINE 0229:09
PLAYING SCENEqí其
tā他
de的
shì事
qíng情
yǐ以
hòu后
zài再
shuō说
“Những việc khác thì nói sau.”
LINE 0329:27
mā妈
“Mẹ.”
Show Information