Cách dùng "他也真不一定能看得上我" (tā yě zhēn bù yí dìng néng kàn dé shàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他也真不一定能看得上我
anh ta cũng chưa chắc đã ưng cháu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:52
jiù就
suàn算
nín您
jīn今
tiān天
bù不
lái来
zhǎo找
wǒ我
“dù hôm nay bác không đến tìm cháu,”
LINE 0204:54
PLAYING SCENEtā他
yě也
zhēn真
bù不
yí一
dìng定
néng能
kàn看
dé得
shàng上
wǒ我
“anh ta cũng chưa chắc đã ưng cháu.”
LINE 0304:56
dàn但
rú如
guǒ果
shuō说
nín您
zhè这
me么
yǒu有
qián钱
“Nhưng nếu bác giàu có như thế,”
Show Information