Cách dùng "我在收到战机的那一刻" (wǒ zài shōu dào zhàn jī de nà yī kè) trong hội thoại tiếng Trung

zàishōudàozhànde

khoảnh khắc khi tôi nhận được máy bay,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
zhòng
yào
de
shì

Quan trọng là

LINE 0220:31
PLAYING SCENE
zài
shōu
dào
zhàn
de

khoảnh khắc khi tôi nhận được máy bay,

LINE 0320:33
kàn
dào
le
jià

tôi nhìn thấy một bộ mô hình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp20:31
TMDB ID280916