Cách dùng "我总不能让这舞台冷了场吧" (wǒ zǒng bù néng ràng zhè wǔ tái lěng le chǎng ba) trong hội thoại tiếng Trung
我总不能让这舞台冷了场吧
tôi đâu thể để sân khấu tẻ ngắt được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:59
nǐ你
chàng唱
le了
shàng上
jù句
“Cô đã hát câu đầu rồi,”
LINE 0224:02
PLAYING SCENEwǒ我
zǒng总
bù不
néng能
ràng让
zhè这
wǔ舞
tái台
lěng冷
le了
chǎng场
ba吧
“tôi đâu thể để sân khấu tẻ ngắt được.”
LINE 0324:04
kè刻
bó薄
“Xéo xắt.”
Show Information