Cách dùng "别开车 你下来 下车" (bié kāi chē nǐ xià lái xià chē) trong hội thoại tiếng Trung

biékāichē xiàlái xiàchē

Đừng lái xe Chị xuống đây Xuống xe

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:10
wǒ men zěn me méi zūn zhòng tā kū chéng shén me yàng le

我们怎么没尊重 他哭成什么样了

Chúng tôi có không tôn trọng đâu Con khóc như thế kia kìa

LINE 0205:13
PLAYING SCENE
bié kāi chē nǐ xià lái xià chē

别开车 你下来 下车

Đừng lái xe Chị xuống đây Xuống xe

LINE 0305:17
xià chē xià chē nǐ guǎn hǎo nǐ zì jǐ dāng shì rén zhōu xiān shēng

下车 下车 你管好你自己当事人 周先生

Xuống xe, xuống xe Anh lo quản thân chủ của anh đi Anh Châu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp05:13
TMDB ID261675