Cách dùng "当着孩子的面谋杀孩子的父亲" (dāng zhe hái zi de miàn móu shā hái zi de fù qīn) trong hội thoại tiếng Trung
当着孩子的面谋杀孩子的父亲
Mưu sát cha đứa trẻ ngay trước mặt con
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:47
dà大
tíng庭
guǎng广
zhòng众
zhī之
xià下
“Giữa chốn đông người”
LINE 0210:48
PLAYING SCENEdāng当
zhe着
hái孩
zi子
de的
miàn面
móu谋
shā杀
hái孩
zi子
de的
fù父
qīn亲
“Mưu sát cha đứa trẻ ngay trước mặt con”
LINE 0310:50
qíng xíng yán zhòng yǐng xiǎng è liè
情形严重 影响恶劣
“Tình tiết nghiêm trọng, ảnh hưởng xấu”
Show Information