Cách dùng "可是他要没有了妈" (kě shì tā yào méi yǒu le mā) trong hội thoại tiếng Trung
可是他要没有了妈
Nhưng nếu con bé mất mẹ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:57
shì是
bú不
shì是
“Đúng không”
LINE 0212:59
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
yào要
méi没
yǒu有
le了
mā妈
“Nhưng nếu con bé mất mẹ”
LINE 0313:01
tā他
zhè这
bèi辈
zi子
jiù就
huǐ毁
le了
“Thì cả đời nó coi như xong rồi”
Show Information