Cách dùng "您身体这样的情况" (nín shēn tǐ zhè yàng de qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
您身体这样的情况
vì với tình trạng sức khỏe của cụ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:08
fēi非
cháng常
bào抱
qiàn歉
“tôi thực sự xin lỗi”
LINE 0232:09
PLAYING SCENEnín您
shēn身
tǐ体
zhè这
yàng样
de的
qíng情
kuàng况
“vì với tình trạng sức khỏe của cụ”
LINE 0332:11
hái还
ràng让
nín您
shòu受
lěi累
pǎo跑
dào到
fǎ法
yuàn院
lái来
yī一
tàng趟
“mà vẫn phải vất vả đến tòa như vậy.”
Show Information