Cách dùng "她对我孙子那是没说的" (tā duì wǒ sūn zi nà shì méi shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
她对我孙子那是没说的
Với đứa cháu tôi, cô ấy không có gì để chê
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:03
kě可
tā她
shì是
gè个
hǎo好
mā妈
mā妈
“Nhưng cô ấy là người mẹ tốt”
LINE 0212:06
PLAYING SCENEtā她
duì对
wǒ我
sūn孙
zi子
nà那
shì是
méi没
shuō说
de的
“Với đứa cháu tôi, cô ấy không có gì để chê”
LINE 0312:10
hái zi dǎ xiǎo chī hē lā sā
孩子打小 吃喝拉撒
“Từ nhỏ, chuyện ăn uống sinh hoạt của đứa bé”
Show Information