Cách dùng "他们像老鹰一样凶巴巴的" (tā men xiàng lǎo yīng yī yàng xiōng bā bā de) trong hội thoại tiếng Trung
他们像老鹰一样凶巴巴的
Họ hung dữ như đại bàng vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:32
shàng上
lái来
jiù就
gēn跟
gè个
dòu斗
jī鸡
shì似
de的
“Vào là hung hăng như gà chọi”
LINE 0238:33
PLAYING SCENEtā他
men们
xiàng像
lǎo老
yīng鹰
yī一
yàng样
xiōng凶
bā巴
bā巴
de的
“Họ hung dữ như đại bàng vậy”
LINE 0338:35
wǒ我
bù不
chū出
tóu头
xíng行
ma吗
“Tôi không lên tiếng được sao”
Show Information