Cách dùng "她 她一句都没说过我" (tā tā yī jù dōu méi shuō guò wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
她 她一句都没说过我
Vậy mà cô ấy Chưa một lần nói nặng tôi câu nào
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
12:20
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可我老眼昏花 总有做不好的时候 | kě wǒ lǎo yǎn hūn huā zǒng yǒu zuò bù hǎo de shí hòu | Tôi già rồi, mắt mũi kèm nhèm Cũng có lúc làm không được tốt |
| 2▶ | 她 她一句都没说过我 | tā tā yī jù dōu méi shuō guò wǒ | Vậy mà cô ấy Chưa một lần nói nặng tôi câu nào |
| 3 | 离婚后 | lí hūn hòu | Sau khi ly hôn |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán men gù yì yǐn mán zhēn xiàng nǐ shuō jiù zhè duàn shì pínLà chúng ta cố tình che giấu sự thật Anh nói xem, đoạn video này

HSK 6
0:03s
dàn shì tā yào wèi tā zì jǐ de xíng wéi fù chū dài jiàNhưng mà nó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình

HSK 6
0:03s
xiè zhì bú huì zhè me shuō de nǐ shì bú shì yòu hùn luàn luó jíTạ Trật không nói vậy đâu Đúng không, em lại lộn xộn logic rồi

HSK 7
0:03s
xiā chuán huà le ya fǎn zhèng dà chà bù chà shuō dé tǐng nán tīng detruyền đạt lung tung rồi đấy Dù sao thì cũng na ná vậy Nói nghe khó chịu lắm
