Cách dùng "她现在还公然反抗执行" (tā xiàn zài hái gōng rán fǎn kàng zhí xíng) trong hội thoại tiếng Trung
她现在还公然反抗执行
Bây giờ cô ta còn ngang nhiên chống lại thi hành án
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:07
wáng王
fǎ法
guān官
nǐ你
yě也
kàn看
dào到
le了
“Thẩm phán Vương cũng thấy rồi đó”
LINE 0211:09
PLAYING SCENEtā她
xiàn现
zài在
hái还
gōng公
rán然
fǎn反
kàng抗
zhí执
xíng行
“Bây giờ cô ta còn ngang nhiên chống lại thi hành án”
LINE 0311:11
wǒ我
men们
shì是
bú不
shì是
kě可
yǐ以
qù去
bào抱
hái孩
zi子
le了
“Chúng tôi đúng không có thể đi đón con rồi”
Show Information