Cách dùng "他要为他自己的行为付出代价" (tā yào wèi tā zì jǐ de xíng wéi fù chū dài jià) trong hội thoại tiếng Trung
他要为他自己的行为付出代价
nó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:01
dàn但
shì是
“Nhưng mà”
LINE 0242:02
PLAYING SCENEtā他
yào要
wèi为
tā他
zì自
jǐ己
de的
xíng行
wéi为
fù付
chū出
dài代
jià价
“nó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình”
LINE 0342:07
nà那
wǒ我
xiān先
guà挂
le了
“Thôi tôi cúp máy trước nhé”
Show Information