Cách dùng "他也是您的心头肉" (tā yě shì nín de xīn tóu ròu) trong hội thoại tiếng Trung
他也是您的心头肉
Con bé cũng là máu thịt của mẹ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:55
dàn但
shì是
wǒ我
wàng忘
le了
“Nhưng con đã quên mất”
LINE 0213:57
PLAYING SCENEtā他
yě也
shì是
nín您
de的
xīn心
tóu头
ròu肉
“Con bé cũng là máu thịt của mẹ”
LINE 0314:00
mā妈
“Mẹ ơi”
Show Information