Cách dùng "他也是您的心头肉" (tā yě shì nín de xīn tóu ròu) trong hội thoại tiếng Trung

shìníndexīntóuròu

Con bé cũng là máu thịt của mẹ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
13:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但是我忘了dàn shì wǒ wàng leNhưng con đã quên mất
2他也是您的心头肉tā yě shì nín de xīn tóu ròuCon bé cũng là máu thịt của mẹ
3Mẹ ơi

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 5 of 8)
俩人较上劲才那么说的
HSK 7
0:03s
liǎ rén jiào shàng jìn cái nà me shuō deHai người đang tức nhau nên mới nói vậy.

说白了嘛 就是不甘心
HSK 7
0:03s
shuō bái le ma jiù shì bù gān xīnNói thẳng ra thì, chỉ là không cam lòng thôi.

觉得青春被白白错付了呗 所以说
HSK 6
0:03s
jué de qīng chūn bèi bái bái cuò fù le bei suǒ yǐ shuōCảm giác tuổi trẻ đã bị phí hoài vô ích. Vì vậy mới nói,

要不我说嘛 他还是有两下子的
HSK 6
0:03s
yào bù wǒ shuō ma tā hái shì yǒu liǎng xià zi deKhông phải tôi nói, anh ta cũng có vài miếng thật đấy.

折服什么呀折服
HSK 5
0:03s
zhé fú shén me ya zhé fúMê hoặc cái gì chứ

那也是我折服他 行行 救命
HSK 6
0:03s
nà yě shì wǒ zhé fú tā xíng xíng jiù mìngThì đó là tôi bị nó chinh phục chứ Thôi thôi, trời ơi

你看我怎么收拾你 你干什么
HSK 4
0:03s
nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐ nǐ gàn shén meXem tao xử mày thế nào Anh làm gì vậy

刘金刚 我请求保护
HSK 5
0:03s
liú jīn gāng wǒ qǐng qiú bǎo hùLưu Kim Cương Tôi xin được bảo vệ

再骨折一次 我就接不上了
HSK 7
0:03s
zài gǔ zhé yī cì wǒ jiù jiē bù shàng leMà gãy thêm lần nữa Thì tôi không nối lại được nữa đâu

我为谁整的 我不就是为你而整的吗
HSK 4
0:03s
wǒ wèi shuí zhěng de wǒ bù jiù shì wèi nǐ ér zhěng de maTôi làm vì ai Chẳng phải tôi làm tất cả vì anh sao

我就从这里跳下去 死给你们看
HSK 4
0:03s
wǒ jiù cóng zhè lǐ tiào xià qù sǐ gěi nǐ men kànTôi sẽ nhảy từ đây xuống Chết cho các người xem

你主持 你确定吗
HSK 5
0:03s
nǐ zhǔ chí nǐ què dìng maAnh chủ trì? Anh chắc không?

你要没穿法袍 我都怕你忍不住想抽他
HSK 5
0:03s
nǐ yào méi chuān fǎ páo wǒ dōu pà nǐ rěn bú zhù xiǎng chōu tāanh mà không mặc áo thẩm phán, tôi sợ anh không nhịn được mà tát nó đấy.

什么好事都是可着他来
HSK 3
0:03s
shén me hǎo shì dōu shì kě zhe tā láicái gì tốt cũng nhường hết cho nó

你再说一遍 咱先坐咱先坐 哥 你听我说
HSK 4
0:03s
nǐ zài shuō yī biàn zán xiān zuò zán xiān zuò gē nǐ tīng wǒ shuōNói lại xem Ngồi xuống đã, ngồi xuống đã Anh, anh nghe em nói đây

格局打开 冯先生 您少说两句吧
HSK 7
0:03s
gé jú dǎ kāi féng xiān shēng nín shǎo shuō liǎng jù baNhìn rộng ra một chút đi Anh Phùng, anh bớt lời đi được không

不说好今天就聊医药费的事 伤感情的话咱少说
HSK 3
0:03s
bù shuō hǎo jīn tiān jiù liáo yī yào fèi de shì shāng gǎn qíng de huà zán shǎo shuōHôm nay mình không nói chuyện tiền viện phí sao Những lời tổn thương nhau thì thôi đừng nói nữa

我什么都不想说了 我告诉你 我打听过了
HSK 5
0:03s
wǒ shén me dōu bù xiǎng shuō le wǒ gào sù nǐ wǒ dǎ tīng guò leTôi không muốn nói gì nữa Tôi nói cho anh biết Tôi đã hỏi thăm rồi

我们当哥当姐的 这辈子甭想沾他啥光
HSK 7
0:03s
wǒ men dāng gē dāng jiě de zhè bèi zi béng xiǎng zhān tā shá guāngBọn tôi làm anh làm chị Đời này đừng hòng nhờ vả được nó

我的人生 无可奈何 你有体会过吗
HSK 7
0:03s
wǒ de rén shēng wú kě nài hé nǐ yǒu tǐ huì guò macuộc đời tôi, bất lực đến thế nào, ông đã từng cảm nhận chưa?