Cách dùng "他也是您的心头肉" (tā yě shì nín de xīn tóu ròu) trong hội thoại tiếng Trung
他也是您的心头肉
Con bé cũng là máu thịt của mẹ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
13:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我忘了 | dàn shì wǒ wàng le | Nhưng con đã quên mất |
| 2▶ | 他也是您的心头肉 | tā yě shì nín de xīn tóu ròu | Con bé cũng là máu thịt của mẹ |
| 3 | 妈 | mā | Mẹ ơi |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán men gù yì yǐn mán zhēn xiàng nǐ shuō jiù zhè duàn shì pínLà chúng ta cố tình che giấu sự thật Anh nói xem, đoạn video này

HSK 6
0:03s
dàn shì tā yào wèi tā zì jǐ de xíng wéi fù chū dài jiàNhưng mà nó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình

HSK 6
0:03s
xiè zhì bú huì zhè me shuō de nǐ shì bú shì yòu hùn luàn luó jíTạ Trật không nói vậy đâu Đúng không, em lại lộn xộn logic rồi

HSK 7
0:03s
xiā chuán huà le ya fǎn zhèng dà chà bù chà shuō dé tǐng nán tīng detruyền đạt lung tung rồi đấy Dù sao thì cũng na ná vậy Nói nghe khó chịu lắm
