Cách dùng "她早就把他顶大街上去了" (tā zǎo jiù bǎ tā dǐng dà jiē shàng qù le) trong hội thoại tiếng Trung
她早就把他顶大街上去了
bà ấy đã húc anh ta ra giữa đường rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:20
jīn今
tiān天
yào要
bú不
shì是
shěn沈
fǎ法
guān官
de的
chē车
lán拦
zhe着
“Hôm nay nếu không có xe của Thẩm phán Thẩm chặn lại,”
LINE 0207:22
PLAYING SCENEtā她
zǎo早
jiù就
bǎ把
tā他
dǐng顶
dà大
jiē街
shàng上
qù去
le了
“bà ấy đã húc anh ta ra giữa đường rồi.”
LINE 0307:24
bú shì tā nà me sóng
不是 他那么𪨊
“Không phải, anh ta to như vậy,”
Show Information