Cách dùng "他这辈子就毁了" (tā zhè bèi zi jiù huǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
他这辈子就毁了
Thì cả đời nó coi như xong rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
13:01
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是他要没有了妈 | kě shì tā yào méi yǒu le mā | Nhưng nếu con bé mất mẹ |
| 2▶ | 他这辈子就毁了 | tā zhè bèi zi jiù huǐ le | Thì cả đời nó coi như xong rồi |
| 3 | 我不见孙子了 行吗 我不见了 妈 不见周舟了 | wǒ bú jiàn sūn zi le xíng ma wǒ bú jiàn le mā bú jiàn zhōu zhōu le | Tôi không gặp cháu nữa, được không Tôi không gặp nữa đâu Mẹ ơi Không gặp Châu Châu nữa |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán men gù yì yǐn mán zhēn xiàng nǐ shuō jiù zhè duàn shì pínLà chúng ta cố tình che giấu sự thật Anh nói xem, đoạn video này

HSK 6
0:03s
dàn shì tā yào wèi tā zì jǐ de xíng wéi fù chū dài jiàNhưng mà nó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình

HSK 6
0:03s
xiè zhì bú huì zhè me shuō de nǐ shì bú shì yòu hùn luàn luó jíTạ Trật không nói vậy đâu Đúng không, em lại lộn xộn logic rồi

HSK 7
0:03s
xiā chuán huà le ya fǎn zhèng dà chà bù chà shuō dé tǐng nán tīng detruyền đạt lung tung rồi đấy Dù sao thì cũng na ná vậy Nói nghe khó chịu lắm
