Cách dùng "我第一次进他们家门" (wǒ dì yī cì jìn tā men jiā mén) trong hội thoại tiếng Trung
我第一次进他们家门
Lần đầu tiên tôi bước vào nhà họ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
wǒ我
hái还
jì记
de得
“Tôi vẫn còn nhớ”
LINE 0228:34
PLAYING SCENEwǒ我
dì第
yī一
cì次
jìn进
tā他
men们
jiā家
mén门
“Lần đầu tiên tôi bước vào nhà họ”
LINE 0328:36
tā他
men们
liǎng两
gè个
rén人
jiù就
pū扑
guò过
lái来
“Hai đứa nhỏ đã chạy ào đến”
Show Information