Cách dùng "我对他还挺刮目相看的" (wǒ duì tā hái tǐng guā mù xiāng kàn de) trong hội thoại tiếng Trung
我对他还挺刮目相看的
tôi khá nể ông ấy đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:23
qí其
shí实
jīn今
tiān天
“Thật ra hôm nay”
LINE 0217:24
PLAYING SCENEwǒ我
duì对
tā他
hái还
tǐng挺
guā刮
mù目
xiāng相
kàn看
de的
“tôi khá nể ông ấy đấy”
LINE 0317:26
tā他
zhè这
ge个
“Cái cách ông ấy”
Show Information