Cách dùng "我就自己出去转悠转悠" (wǒ jiù zì jǐ chū qù zhuàn yōu zhuàn yōu) trong hội thoại tiếng Trung
我就自己出去转悠转悠
tôi tự ra ngoài đi dạo một chút
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:52
dài待
huì会
er儿
“Lát nữa”
LINE 0241:54
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zì自
jǐ己
chū出
qù去
zhuàn转
yōu悠
zhuàn转
yōu悠
“tôi tự ra ngoài đi dạo một chút”
LINE 0341:57
zhè这
ge个
xiǎo小
tù兔
zǎi崽
zi子
“Cái thằng nhóc đó”
Show Information