Cách dùng "我也是一步步才走到这里的" (wǒ yě shì yí bù bù cái zǒu dào zhè lǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我也是一步步才走到这里的
Tôi cũng từng bước một mới đi đến được đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:37
měi每
gè个
rén人
dōu都
yǒu有
bù不
tóng同
de的
rén人
shēng生
kè课
tí题
“Mỗi người đều có bài học cuộc đời riêng của mình.”
LINE 0224:39
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
shì是
yí一
bù步
bù步
cái才
zǒu走
dào到
zhè这
lǐ里
de的
“Tôi cũng từng bước một mới đi đến được đây.”
LINE 0324:45
wǒ我
xiǎng想
gēn跟
nǐ你
shuō说
de的
shì是
“Điều tôi muốn nói với anh là”
Show Information