Cách dùng "我这把老骨头" (wǒ zhè bǎ lǎo gú tou) trong hội thoại tiếng Trung
我这把老骨头
Cái thân già này của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:39
nà hái zi zhè me xiǎo kě zǎ huó ya
那孩子这么小 可咋活呀
“Đứa bé còn nhỏ thế, biết sống sao đây”
LINE 0212:48
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bǎ把
lǎo老
gú骨
tou头
“Cái thân già này của tôi”
LINE 0312:51
fǎn反
zhèng正
yě也
huó活
bù不
liǎo了
jǐ几
nián年
le了
“Dù sao cũng chẳng sống được mấy năm nữa”
Show Information