Cách dùng "我这把老骨头" (wǒ zhè bǎ lǎo gú tou) trong hội thoại tiếng Trung
我这把老骨头
Cái thân già này của tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
12:48
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那孩子这么小 可咋活呀 | nà hái zi zhè me xiǎo kě zǎ huó ya | Đứa bé còn nhỏ thế, biết sống sao đây |
| 2▶ | 我这把老骨头 | wǒ zhè bǎ lǎo gú tou | Cái thân già này của tôi |
| 3 | 反正也活不了几年了 | fǎn zhèng yě huó bù liǎo jǐ nián le | Dù sao cũng chẳng sống được mấy năm nữa |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán men gù yì yǐn mán zhēn xiàng nǐ shuō jiù zhè duàn shì pínLà chúng ta cố tình che giấu sự thật Anh nói xem, đoạn video này

HSK 6
0:03s
dàn shì tā yào wèi tā zì jǐ de xíng wéi fù chū dài jiàNhưng mà nó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình

HSK 6
0:03s
xiè zhì bú huì zhè me shuō de nǐ shì bú shì yòu hùn luàn luó jíTạ Trật không nói vậy đâu Đúng không, em lại lộn xộn logic rồi

HSK 7
0:03s
xiā chuán huà le ya fǎn zhèng dà chà bù chà shuō dé tǐng nán tīng detruyền đạt lung tung rồi đấy Dù sao thì cũng na ná vậy Nói nghe khó chịu lắm
