Cách dùng "我这样会毁了他们的" (wǒ zhè yàng huì huǐ le tā men de) trong hội thoại tiếng Trung
我这样会毁了他们的
Tôi thế này sẽ làm hỏng tương lai của họ mất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:07
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这样 | wǒ zhè yàng | Mà tôi thế này |
| 2▶ | 我这样会毁了他们的 | wǒ zhè yàng huì huǐ le tā men de | Tôi thế này sẽ làm hỏng tương lai của họ mất |
| 3 | 不会的 柳阿姨 他们都是成年人了 | bú huì de liǔ ā yí tā men dōu shì chéng nián rén le | Không đâu Dì Liễu ơi Các con đều đã trưởng thành rồi |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s
shéi dōu bù xǔ pèng wǒ ér zi shéi dōu bù xǔKhông ai được đụng vào con trai tôi Không ai được phép

HSK 5
0:03s
nǐ men gàn má wáng fǎ zhè shì shén me yì si nǐ men bù néng zhuā wǒCác anh làm gì vậy Thẩm phán Vương, ý nghĩa gì đây Các anh không được bắt tôi

HSK 3
0:03s
nǐ men xíng xíng hǎo fàng le tā ràng tā huí jiā hǎo baCác anh chị Làm ơn, thả cô ấy ra đi Cho cô ấy về nhà được không

HSK 6
0:03s
wǒ bù néng ràng tā zài shòu rèn hé wěi qūCon không thể để con bé chịu thêm bất kỳ tủi thân nào

HSK 6
0:03s
nǐ men jīn tiān zhěng gè yǎn le yī chū sù dù yǔ jī qíngHôm nay các anh Diễn hẳn một màn Fast & Furious luôn

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí jīn tiān wǒ duì tā hái tǐng guā mù xiāng kàn deThật ra hôm nay tôi khá nể ông ấy đấy

HSK 6
0:03s
qí shí rén jiā fū qī liǎ yā gēn jiù méi yǒu shén me shēn chóu dà hènThật ra hai vợ chồng người ta vốn chẳng có thù sâu oán nặng gì.











