Cách dùng "我这样会毁了他们的" (wǒ zhè yàng huì huǐ le tā men de) trong hội thoại tiếng Trung
我这样会毁了他们的
Tôi thế này sẽ làm hỏng tương lai của họ mất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:07
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这样 | wǒ zhè yàng | Mà tôi thế này |
| 2▶ | 我这样会毁了他们的 | wǒ zhè yàng huì huǐ le tā men de | Tôi thế này sẽ làm hỏng tương lai của họ mất |
| 3 | 不会的 柳阿姨 他们都是成年人了 | bú huì de liǔ ā yí tā men dōu shì chéng nián rén le | Không đâu Dì Liễu ơi Các con đều đã trưởng thành rồi |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán men gù yì yǐn mán zhēn xiàng nǐ shuō jiù zhè duàn shì pínLà chúng ta cố tình che giấu sự thật Anh nói xem, đoạn video này

HSK 6
0:03s
dàn shì tā yào wèi tā zì jǐ de xíng wéi fù chū dài jiàNhưng mà nó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình

HSK 6
0:03s
xiè zhì bú huì zhè me shuō de nǐ shì bú shì yòu hùn luàn luó jíTạ Trật không nói vậy đâu Đúng không, em lại lộn xộn logic rồi

HSK 7
0:03s
xiā chuán huà le ya fǎn zhèng dà chà bù chà shuō dé tǐng nán tīng detruyền đạt lung tung rồi đấy Dù sao thì cũng na ná vậy Nói nghe khó chịu lắm
