Cách dùng "我真的是不该来呀" (wǒ zhēn de shì bù gāi lái ya) trong hội thoại tiếng Trung
我真的是不该来呀
Tôi thật sự không nên đến đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
27:59
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您是不是还是有点紧张 | nín shì bú shì hái shì yǒu diǎn jǐn zhāng | Dì có đang hơi căng thẳng không |
| 2▶ | 我真的是不该来呀 | wǒ zhēn de shì bù gāi lái ya | Tôi thật sự không nên đến đây |
| 3 | 你说孩子们都有工作 | nǐ shuō hái zi men dōu yǒu gōng zuò | Các con đều có công việc đàng hoàng |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
zhǐ shì yīn wèi nà huà shuō nà fèn shàng le qǐ jí leChỉ là lời nói đã đến mức đó rồi, nóng đầu lên thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jué de qīng chūn bèi bái bái cuò fù le bei suǒ yǐ shuōCảm giác tuổi trẻ đã bị phí hoài vô ích. Vì vậy mới nói,

HSK 6
0:03s
yào bù wǒ shuō ma tā hái shì yǒu liǎng xià zi deKhông phải tôi nói, anh ta cũng có vài miếng thật đấy.

HSK 6
0:03s
nà yě shì wǒ zhé fú tā xíng xíng jiù mìngThì đó là tôi bị nó chinh phục chứ Thôi thôi, trời ơi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gǔ zhé yī cì wǒ jiù jiē bù shàng leMà gãy thêm lần nữa Thì tôi không nối lại được nữa đâu

HSK 4
0:03s
wǒ wèi shuí zhěng de wǒ bù jiù shì wèi nǐ ér zhěng de maTôi làm vì ai Chẳng phải tôi làm tất cả vì anh sao

HSK 4
0:03s
wǒ jiù cóng zhè lǐ tiào xià qù sǐ gěi nǐ men kànTôi sẽ nhảy từ đây xuống Chết cho các người xem

HSK 5
0:03s
nǐ yào méi chuān fǎ páo wǒ dōu pà nǐ rěn bú zhù xiǎng chōu tāanh mà không mặc áo thẩm phán, tôi sợ anh không nhịn được mà tát nó đấy.

HSK 4
0:03s
nǐ zài shuō yī biàn zán xiān zuò zán xiān zuò gē nǐ tīng wǒ shuōNói lại xem Ngồi xuống đã, ngồi xuống đã Anh, anh nghe em nói đây

HSK 7
0:03s
gé jú dǎ kāi féng xiān shēng nín shǎo shuō liǎng jù baNhìn rộng ra một chút đi Anh Phùng, anh bớt lời đi được không

HSK 3
0:03s
bù shuō hǎo jīn tiān jiù liáo yī yào fèi de shì shāng gǎn qíng de huà zán shǎo shuōHôm nay mình không nói chuyện tiền viện phí sao Những lời tổn thương nhau thì thôi đừng nói nữa

HSK 5
0:03s
wǒ shén me dōu bù xiǎng shuō le wǒ gào sù nǐ wǒ dǎ tīng guò leTôi không muốn nói gì nữa Tôi nói cho anh biết Tôi đã hỏi thăm rồi

HSK 7
0:03s
wǒ men dāng gē dāng jiě de zhè bèi zi béng xiǎng zhān tā shá guāngBọn tôi làm anh làm chị Đời này đừng hòng nhờ vả được nó




