Cách dùng "现在事情还没有定性呢" (xiàn zài shì qíng hái méi yǒu dìng xìng ne) trong hội thoại tiếng Trung
现在事情还没有定性呢
Bây giờ sự việc vẫn chưa được kết luận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:25
nǐ你
gāng刚
cái才
jiù就
bù不
yīng应
gāi该
nà那
me么
chōng冲
dòng动
“Lúc nãy anh không nên bốc đồng như vậy”
LINE 0238:26
PLAYING SCENExiàn现
zài在
shì事
qíng情
hái还
méi没
yǒu有
dìng定
xìng性
ne呢
“Bây giờ sự việc vẫn chưa được kết luận”
LINE 0338:28
diào调
chá查
zǔ组
de的
tóng同
zhì志
yě也
shì是
xià下
lái来
liǎo了
jiě解
qíng情
kuàng况
“Các đồng chí trong đoàn điều tra xuống đây chỉ để nắm tình hình thôi”
Show Information