Cách dùng "一个人拉扯着孩子" (yí gè rén lā chě zhe hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
一个人拉扯着孩子
Một mình nuôi đứa con
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
tā她
yī一
shēng声
bù不
kēng吭
dì地
“Cô ấy lặng lẽ không nói gì”
LINE 0212:29
PLAYING SCENEyí一
gè个
rén人
lā拉
chě扯
zhe着
hái孩
zi子
“Một mình nuôi đứa con”
LINE 0312:31
bù不
róng容
yì易
ya呀
“Vất vả lắm chứ”
Show Information