Cách dùng "一朝反目 步步为营" (yī zhāo fǎn mù bù bù wéi yíng) trong hội thoại tiếng Trung
一朝反目 步步为营
Một ngày trở mặt, từng bước tính toán.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:25
zì自
jǐ己
de的
qīn亲
shēng生
ér儿
zi子
“đứa con trai ruột của mình.”
LINE 0225:27
PLAYING SCENEyī zhāo fǎn mù bù bù wéi yíng
一朝反目 步步为营
“Một ngày trở mặt, từng bước tính toán.”
LINE 0325:36
liǔ柳
ā阿
yí姨
“Dì Liễu ơi,”
Show Information