Cách dùng "咱们基层法官的难处" (zán men jī céng fǎ guān de nán chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
咱们基层法官的难处
Nỗi khó khăn của thẩm phán cơ sở chúng ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:45
shàng上
jí级
lǐng领
dǎo导
bú不
shì是
bù不
liǎo了
jiě解
“Lãnh đạo cấp trên không phải không hiểu”
LINE 0238:47
PLAYING SCENEzán咱
men们
jī基
céng层
fǎ法
guān官
de的
nán难
chǔ处
“Nỗi khó khăn của thẩm phán cơ sở chúng ta”
LINE 0338:49
dàn但
shì是
diào调
chá查
zǔ组
bì毕
jìng竟
shì是
diào调
chá查
zǔ组
“Nhưng đoàn điều tra dù sao cũng là đoàn điều tra”
Show Information