Cách dùng "咱手心手背都是肉" (zán shǒu xīn shǒu bèi dōu shì ròu) trong hội thoại tiếng Trung
咱手心手背都是肉
Lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt cả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:18
shì是
“Đúng vậy”
LINE 0231:18
PLAYING SCENEzán咱
shǒu手
xīn心
shǒu手
bèi背
dōu都
shì是
ròu肉
“Lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt cả”
LINE 0331:20
shuí yě bù néng gū fù le duì ba
谁也不能辜负了 对吧
“Không thể phụ lòng ai được, phải không?”
Show Information