Cách dùng "这个小兔崽子" (zhè ge xiǎo tù zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung
这个小兔崽子
Cái thằng nhóc đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
41:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就自己出去转悠转悠 | wǒ jiù zì jǐ chū qù zhuàn yōu zhuàn yōu | tôi tự ra ngoài đi dạo một chút |
| 2▶ | 这个小兔崽子 | zhè ge xiǎo tù zǎi zi | Cái thằng nhóc đó |
| 3 | 明白 | míng bái | Hiểu rồi |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ qù zhǎo zhèng jù wǒ huì ràng tā men bì zuǐ deTôi đi tìm bằng chứng Tôi sẽ bịt miệng họ lại

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán men gù yì yǐn mán zhēn xiàng nǐ shuō jiù zhè duàn shì pínLà chúng ta cố tình che giấu sự thật Anh nói xem, đoạn video này

HSK 6
0:03s
dàn shì tā yào wèi tā zì jǐ de xíng wéi fù chū dài jiàNhưng mà nó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình

HSK 6
0:03s
xiè zhì bú huì zhè me shuō de nǐ shì bú shì yòu hùn luàn luó jíTạ Trật không nói vậy đâu Đúng không, em lại lộn xộn logic rồi

HSK 7
0:03s
xiā chuán huà le ya fǎn zhèng dà chà bù chà shuō dé tǐng nán tīng detruyền đạt lung tung rồi đấy Dù sao thì cũng na ná vậy Nói nghe khó chịu lắm