Cách dùng "这种事上头也不是不清楚" (zhè zhǒng shì shàng tou yě bú shì bù qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǒngshìshàngtoushìqīngchǔ

Chuyện này cấp trên không phải không biết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:35
chū
tóu
xíng
ma

Tôi không lên tiếng được sao

LINE 0238:36
PLAYING SCENE
zhè
zhǒng
shì
shàng
tou
shì
qīng
chǔ

Chuyện này cấp trên không phải không biết

LINE 0338:38
men
zài
zhōng
jiān
yǒu
duō
wéi
nán

Chúng tôi ở giữa khó xử đến mức nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp38:36
TMDB ID309663