Cách dùng "这种事上头也不是不清楚" (zhè zhǒng shì shàng tou yě bú shì bù qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这种事上头也不是不清楚
Chuyện này cấp trên không phải không biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:35
wǒ我
bù不
chū出
tóu头
xíng行
ma吗
“Tôi không lên tiếng được sao”
LINE 0238:36
PLAYING SCENEzhè这
zhǒng种
shì事
shàng上
tou头
yě也
bú不
shì是
bù不
qīng清
chǔ楚
“Chuyện này cấp trên không phải không biết”
LINE 0338:38
wǒ我
men们
zài在
zhōng中
jiān间
yǒu有
duō多
wéi为
nán难
“Chúng tôi ở giữa khó xử đến mức nào”
Show Information