Cách dùng "你行了吧 你清楚什么呀你" (nǐ xíng le ba nǐ qīng chǔ shén me ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你行了吧 你清楚什么呀你
Thôi đi, anh biết cái gì chứ anh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
30:48
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他的生活习惯 各个方面 我掌握得太清楚 | tā de shēng huó xí guàn gè gè fāng miàn wǒ zhǎng wò dé tài qīng chǔ | Thói quen sinh hoạt, mọi mặt của ông ấy tôi nắm rõ hơn ai hết |
| 2▶ | 你行了吧 你清楚什么呀你 | nǐ xíng le ba nǐ qīng chǔ shén me ya nǐ | Thôi đi, anh biết cái gì chứ anh |
| 3 | 你不是说我爸只能活三个月吗 你这这照顾三个月 | nǐ bú shì shuō wǒ bà zhǐ néng huó sān gè yuè ma nǐ zhè zhè zhào gù sān gè yuè | Không phải anh nói bố tôi chỉ sống được 3 tháng sao Anh mà chăm 3 tháng như vậy |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ zhè pí qì wǒ zhè pí qì zěn me le wǒ zhè pí qìTính tôi thế đấy Tính tôi có sao không? Tính tôi thế đấy

HSK 4
0:03s
tā kěn dìng gēn nà ge lín yàn píng shì yī huǒ de nòng bù hǎo lín yàn píng zhǎo nà rénHắn chắc chắn cùng phe với Lâm Yến Bình rồi Biết đâu Lâm Yến Bình tìm người đó

HSK 6
0:03s
nǐ gěi nà ge shěn fǎ guān dǎ zhāo hū shén me shěn fǎ guānAnh nói với Thẩm phán Thẩm giúp tôi đi Thẩm phán Thẩm nào

HSK 4
0:03s
kěn dìng shì nà sǐ lǎo tài pó yào lí yě shì wǒ men xiān tíChắc chắn là con mụ già chết tiệt đó rồi Muốn ly hôn thì cũng phải để bên mình đề nghị trước chứ

HSK 5
0:03s
hái fǎn le tā men le nín lěng jìng diǎn wǒ men zhǐ shì lì xíng gōng shìĐằng này lại để chúng nó đi trước Bà bình tĩnh lại, chúng tôi chỉ làm theo thủ tục thôi

HSK 2
0:03s
shén me lì xíng gōng shì nǐ gēn tā men jiù shì yī huǒ deThủ tục gì mà thủ tục Anh với bọn họ là một phe rồi

HSK 4
0:03s
hái shuō wǒ pí qì bù hǎo zhè shì wǒ pí qì de shì maCòn bảo tôi nóng tính Đây là chuyện tính nết của tôi sao?

HSK 5
0:03s
nǐ shuō dōu dào fǎ yuàn mén kǒu le zhè nǚ de hái néng zhǎo shìAnh nói xem, đã đến tận cổng tòa án rồi Mà con đó vẫn còn gây chuyện được

HSK 7
0:03s
zán zhè bú shì zhí xíng jú ma zán jiù bù néng qiáng zhì zhí xíng maĐây không phải phòng thi hành án sao? Mình không thể cưỡng chế thi hành được à?

HSK 7
0:03s
wǒ bǎ tā kào guò lái gěi nǐ qiáng zhì zhí xíng lái nǐ lè yì yaTôi còng tay nó lại giải đến đây cho anh cưỡng chế à? Anh chịu được không?

HSK 5
0:03s
gēn bà bà yī kuài bǎ tā pīn qǐ lái hǎo bù hǎo bù xíng bù xíngCùng bố lắp ráp nó lại nào được không? Không được, không được

HSK 4
0:03s
nǐ gàn má ne nòng kū le nǐ gàn má ne nòng kū leAnh làm gì vậy, làm con khóc rồi Anh làm gì vậy, làm con khóc rồi

HSK 6
0:03s
ér zi méi shì a fǎ guān nǐ kàn kàn zhè zǎ huí shìCon trai, không sao đâu Thẩm phán xem chuyện gì đây

HSK 4
0:03s
nǐ gàn má le nǐ duì tā wǒ shén me yě méi gàn wǒ jiù bào le yī xiàAnh đã làm gì với con vậy Tôi không làm gì cả Tôi chỉ ôm con một cái thôi

HSK 4
0:03s
zài shuō wǒ mā zài lóu shàng děng bàn tiān le nǐ kuài diǎn ràng tā xià láiVới lại mẹ tôi đang chờ trên lầu lâu rồi Anh mau cho con xuống đây

HSK 5
0:03s
nǐ ràng wǒ mā jiàn yī yǎn néng zěn me de hái zi bù néng jiàn nǐ māCho mẹ tôi gặp con một cái thì sao Con không được gặp mẹ anh



