Cách dùng "此番是我连累了你" (cǐ fān shì wǒ lián lěi le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

fānshìliánlěile

Lần này, ta làm liên lụy ngươi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
què
liào
hái
shì
chà
zhe

nhưng không ngờ vẫn xảy ra sơ suất.

LINE 0235:28
PLAYING SCENE
fān
shì
lián
lěi
le

Lần này, ta làm liên lụy ngươi rồi.

LINE 0335:33
hái
shuō
qiàn

Ngươi còn nói mình nợ ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp35:28
TMDB ID289271