Cách dùng "此番是我连累了你" (cǐ fān shì wǒ lián lěi le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
此番是我连累了你
Lần này, ta làm liên lụy ngươi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
què却
bù不
liào料
hái还
shì是
qí棋
chà差
yī一
zhe着
“nhưng không ngờ vẫn xảy ra sơ suất.”
LINE 0235:28
PLAYING SCENEcǐ此
fān番
shì是
wǒ我
lián连
lěi累
le了
nǐ你
“Lần này, ta làm liên lụy ngươi rồi.”
LINE 0335:33
nǐ你
hái还
shuō说
nǐ你
qiàn欠
wǒ我
“Ngươi còn nói mình nợ ta.”
Show Information