Cách dùng "阿拉米达海军航空站" (ā lā mǐ dá hǎi jūn háng kōng zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
阿拉米达海军航空站
Trạm không quân hải quân Alameda
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:54
míng明
tiān天
wǒ我
men们
jiāng将
fēi飞
wǎng往
“Ngày mai chúng ta sẽ bay đến”
LINE 0219:55
PLAYING SCENEā阿
lā拉
mǐ米
dá达
hǎi海
jūn军
háng航
kōng空
zhàn站
“Trạm không quân hải quân Alameda”
LINE 0319:57
bìng并
jiāng将
wǒ我
men们
de的
fēi飞
jī机
“và chất máy bay của chúng ta”
Show Information