Cách dùng "安排第二任笃信者来" (ān pái dì èr rèn dǔ xìn zhě lái) trong hội thoại tiếng Trung

ānpáièrrènxìnzhělái

bố trí người tin cậy thứ hai đến

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:37
wàng
men
néng
jǐn
kuài
lián
guó
mín
zhèng

Tôi hy vọng các bạn sớm liên lạc với Chính phủ Quốc dân

LINE 0217:39
PLAYING SCENE
ān
pái
èr
rèn
xìn
zhě
lái

bố trí người tin cậy thứ hai đến

LINE 0317:41
shuō

Không được nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp17:39
TMDB ID309609