Cách dùng "保卫天皇" (bǎo wèi tiān huáng) trong hội thoại tiếng Trung
保卫天皇
Bảo vệ Thiên hoàng
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:16
xuān宣
shì誓
“Thề”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEbǎo保
wèi卫
tiān天
huáng皇
“Bảo vệ Thiên hoàng”
LINE 0335:21
jué绝
duì对
zhōng忠
chéng诚
“Tuyệt đối trung thành”
Show Information