Cách dùng "必须经过我的考验" (bì xū jīng guò wǒ de kǎo yàn) trong hội thoại tiếng Trung
必须经过我的考验
đều phải trải qua thử thách của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:40
hái还
shì是
guó国
mín民
dǎng党
“hay Quốc dân đảng”
LINE 0231:42
PLAYING SCENEbì必
xū须
jīng经
guò过
wǒ我
de的
kǎo考
yàn验
“đều phải trải qua thử thách của tôi”
LINE 0331:46
duì对
rì日
xuān宣
zhàn战
zhī之
hòu後
“Sau khi tuyên chiến với Nhật”
Show Information