Cách dùng "不敢怀疑天皇派来的人" (bù gǎn huái yí tiān huáng pài lái de rén) trong hội thoại tiếng Trung
不敢怀疑天皇派来的人
không dám nghi ngờ người do Thiên hoàng phái đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:31
wǒ我
dāng当
rán然
“Tôi đương nhiên”
LINE 0240:32
PLAYING SCENEbù不
gǎn敢
huái怀
yí疑
tiān天
huáng皇
pài派
lái来
de的
rén人
“không dám nghi ngờ người do Thiên hoàng phái đến.”
LINE 0340:35
huà话
shuō说
“Nhân tiện nói”
Show Information