Cách dùng "参那个井上一本" (cān nà ge jǐng shàng yī běn) trong hội thoại tiếng Trung

cāngejǐngshàngběn

tố cáo tên Inoue đó một trận

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:19
zài
téng
tián
lìng
guān
miàn
qián

trước mặt Tư lệnh Fujita

LINE 0211:22
PLAYING SCENE
cān
ge
jǐng
shàng
běn

tố cáo tên Inoue đó một trận

LINE 0311:27
shì
lǎo
le

Ba là già rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp11:22
TMDB ID309609